Từ
堵塞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堵塞 (dǔ sè) là một từ tiếng Trung: tắc nghẽn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堵塞
动 động từ
tắc nghẽn
下水道被垃圾堵塞了。
Cống bị rác tắc nghẽn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
塞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
塞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét