Từ
栽培 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
栽培 (zāi péi) là một từ tiếng Trung: trồng trọt, bồi dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 栽培
动 động từ
trồng trọt, bồi dưỡng
农民们正在栽培新品种的蔬菜。
Những người nông dân đang trồng các giống rau mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
栽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
培 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét