Chữ

丐

gài HSK 7
丐 gài HSK 7
  • 1. (văn viết) ăn xin; cầu xin
  • 2. người ăn xin
  • 3. họ
  • 4. cho; ban tặng
Từ dùng 丐 như gài (1)
Cấu trúc & nét viết
丐 gài — (văn viết) ăn xin; cầu xin
丐 là bộ thủ trong 1 chữ

丐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét