Từ
乞丐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乞丐 (qǐ gài) là một từ tiếng Trung: người ăn xin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乞丐
名 danh từ
người ăn xin
街上有一个乞丐在要钱。
Có một người ăn xin trên đường đang xin tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
乞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
丐 là bộ thủ trong 1 chữ
丐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét