Từ

上 (shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

上 (shàng) là một từ tiếng Trung: phần trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上

名 míng danh từ

phần trên

从上到下都很干净。

cóng shàng dào xià dōu hěn gān jìng

Từ trên xuống dưới, tất cả đều rất sạch sẽ.

动 dòng động từ

lên

他上楼去了。

tā shàng lóu qù le

Anh ấy đã lên lầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — phần trên

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét