Từ
倾倒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
倾倒 (qīng dǎo) là một từ tiếng Trung: đổ, rót ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倾倒
动 động từ
đổ, rót ra
请不要在河里倾倒垃圾。
Xin đừng đổ rác xuống sông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét