Từ
颠倒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颠倒 (diān dǎo) là một từ tiếng Trung: đảo ngược, lộn xộn, nhầm lẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颠倒
动 động từ
đảo ngược, lộn xộn, nhầm lẫn
他把因果关系颠倒了。
Anh ấy đã đảo ngược quan hệ nhân quả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
颠 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
真 là bộ thủ trong 4 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét