Từ
倒霉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
倒霉 (dǎo méi) là một từ tiếng Trung: xui xẻo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倒霉
形 tính từ
xui xẻo
他今天真倒霉,丢了钱包。
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo, mất ví rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
霉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét