Từ

颠覆 (diān fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

颠覆 (diān fù) là một từ tiếng Trung: lật đổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颠覆

动 dòng động từ

lật đổ

这项新技术可能会颠覆整个行业。

zhè xiàng xīn jì shù kě néng huì diān fù zhěng gè háng yè

Công nghệ mới này có thể lật đổ toàn bộ ngành công nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颠 diān — lật ngược, đảo lộn

覆 fù — che phủ, lật đổ

Cấu trúc & nét viết
1 颠 diān — đỉnh của vật cao thẳng đứng
颠 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 覆 fù — che phủ, đậy

覆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 復 fù — trở lại, phục hồi
復 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét