Từ
颠覆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颠覆 (diān fù) là một từ tiếng Trung: lật đổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颠覆
动 động từ
lật đổ
这项新技术可能会颠覆整个行业。
Công nghệ mới này có thể lật đổ toàn bộ ngành công nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
颠 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
真 là bộ thủ trong 4 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
覆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét