Từ
颠簸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颠簸 (diān bǒ) là một từ tiếng Trung: lắc lư, giật mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颠簸
动 động từ
lắc lư, giật mạnh
经过几小时的颠簸,我们终于到达了目的地。
Sau vài giờ lắc lư, cuối cùng chúng tôi đã đến nơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
颠 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
真 là bộ thủ trong 4 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
簸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
其 là bộ thủ trong 6 chữ
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét