Từ

难 (nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
nàn thảm họa; tai nạn; tai ương; khó khăn; đau khổ

难 (nán) là một từ tiếng Trung: khó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难

形 xíng tính từ

khó

这个问题很难。

zhè ge wèn tí hěn nán

Vấn đề này rất khó.

动 dòng động từ

làm khó; làm lúng túng

你别难我了。

nǐ bié nán wǒ le

Đừng làm khó tôi nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét