Từ
难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
难 (nán) là một từ tiếng Trung: khó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 难
形 tính từ
khó
这个问题很难。
Vấn đề này rất khó.
动 động từ
làm khó; làm lúng túng
你别难我了。
Đừng làm khó tôi nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
难 — khó
Cấu trúc & nét viết
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét