Từ

连 (lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

连 (lián) là một từ tiếng Trung: ngay cả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 连

介 jiè giới từ

ngay cả

他连自己的名字都不会写。

tā lián zì jǐ de míng zi dōu bù huì xiě

Anh ấy thậm chí không thể viết tên của chính mình.

副 fù phó từ

ngay cả

他连水都不喝。

tā lián shuǐ dōu bù hē

Anh ấy thậm chí không uống nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

连 lián — ngay cả

Cấu trúc & nét viết
1 连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét