Từ

急 (jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

急 (jí) là một từ tiếng Trung: lo lắng; gấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急

动 dòng động từ

lo lắng; gấp

别急,慢慢来。

bié jí màn man lái

Đừng lo, từ từ thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — lo lắng; gấp

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét