Từ
急 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
急 (jí) là một từ tiếng Trung: lo lắng; gấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 急
动 động từ
lo lắng; gấp
别急,慢慢来。
Đừng lo, từ từ thôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
急 — lo lắng; gấp
Cấu trúc & nét viết
急 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét