Từ

面 (miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

面 (miàn) là một từ tiếng Trung: hướng ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面

动 dòng động từ

hướng ra

这座建筑面海。

zhè zuò jiàn zhù miàn hǎi

Tòa nhà này hướng ra biển.

名 míng danh từ

mặt

她的面上带着微笑。

tā de miàn shàng dài zhe wēi xiào

Cô ấy có nụ cười trên khuôn mặt.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho vật phẳng (cờ, gương, tường)

墙上挂着一面镜子。

qiáng shàng guà zhe yī miàn jìng zi

Một chiếc gương treo trên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — hướng ra

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét