Từ

紊乱 (wěn luàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

紊乱 (wěn luàn) là một từ tiếng Trung: hỗn loạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紊乱

形 xíng tính từ

hỗn loạn

她的思维紊乱,说话不清楚。

tā de sī wéi wěn luàn shuō huà bù qīng chu

Tư duy của cô ấy hỗn loạn và lời nói không rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紊 wěn — rối loạn, hỗn độn, rối

乱 luàn — hỗn loạn, rối loạn, lộn xộn

Cấu trúc & nét viết
1 紊 wěn — lộn xộn; hỗn loạn; rối loạn

紊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 乱 luàn — lộn xộn; hỗn loạn

乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét