Từ
混乱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
混乱 (hùn luàn) là một từ tiếng Trung: hỗn loạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 混乱
形 tính từ
hỗn loạn
这个房间很混乱。
Căn phòng này rất hỗn loạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
混 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昆 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét