Từ

美 (měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

美 (měi) là một từ tiếng Trung: đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美

形 xíng tính từ

đẹp

这里的风景真美。

zhè lǐ de fēng jǐng zhēn měi

Phong cảnh ở đây thực sự đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét