Từ

稚嫩 (zhì nèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稚嫩 (zhì nèn) là một từ tiếng Trung: non nớt, non trẻ, thiếu kinh nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稚嫩

形 xíng tính từ

non nớt, non trẻ, thiếu kinh nghiệm

她说话的语气显得很稚嫩。

tā shuō huà de yǔ qì xiǎn de hěn zhì nèn

Giọng nói của cô ấy có vẻ rất non nớt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稚 zhì — trẻ con, trẻ, chưa trưởng thành

嫩 nèn — non, mềm mại, mỏng manh

Cấu trúc & nét viết
1 稚 zhì — (phương ngữ) cây trồng muộn

稚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 嫩 nèn — non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"

嫩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét