Từ

裸露 (luǒ lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裸露 (luǒ lù) là một từ tiếng Trung: để lộ; trơ trụi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裸露

动 dòng động từ

để lộ; trơ trụi

他的皮肤裸露在阳光下。

tā de pí fū luǒ lù zài yáng guāng xià

Da của anh ấy để lộ dưới ánh nắng mặt trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裸 luǒ — trần, trơ

露 lù — để lộ, phơi bày

Cấu trúc & nét viết
1 裸 luǒ — trần truồng, để lộ (thân thể)

裸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 露 lù — sương; giọt nước đọng trên bề mặt gần mặt đất
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét