Từ
裸露 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裸露 (luǒ lù) là một từ tiếng Trung: để lộ; trơ trụi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裸露
动 động từ
để lộ; trơ trụi
他的皮肤裸露在阳光下。
Da của anh ấy để lộ dưới ánh nắng mặt trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
裸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
路 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét