Từ

戏曲 (xì qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

戏曲 (xì qǔ) là một từ tiếng Trung: hí khúc truyền thống Trung Quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 戏曲

名 míng danh từ

hí khúc truyền thống Trung Quốc

京剧是中国最著名的戏曲之一。

jīng jù shì zhōng guó zuì zhù míng de xì qǔ zhī yī

Kinh kịch là một trong những hí khúc truyền thống nổi tiếng nhất của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

戏 xì — kịch, vở kịch

曲 qǔ — giai điệu, nhạc

Cấu trúc & nét viết
1 戏 xì — vui chơi; nô đùa

戏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét