Từ
戏曲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
戏曲 (xì qǔ) là một từ tiếng Trung: hí khúc truyền thống Trung Quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 戏曲
名 danh từ
hí khúc truyền thống Trung Quốc
京剧是中国最著名的戏曲之一。
Kinh kịch là một trong những hí khúc truyền thống nổi tiếng nhất của Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
戏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét