Từ

对 (duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

对 (duì) là một từ tiếng Trung: đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对

形 xíng tính từ

đúng

你说得对。

nǐ shuō de duì

Bạn nói đúng.

介 jiè giới từ

đối với

他对我很好。

tā duì wǒ hěn hǎo

Anh ấy đối với tôi rất tốt.

量 liàng lượng từ

đôi

我买了一对耳环。

wǒ mǎi le yī duì ěr huán

Tôi đã mua một đôi bông tai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đúng

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét