Từ
对 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
对 (duì) là một từ tiếng Trung: đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 对
形 tính từ
đúng
你说得对。
Bạn nói đúng.
介 giới từ
đối với
他对我很好。
Anh ấy đối với tôi rất tốt.
量 lượng từ
đôi
我买了一对耳环。
Tôi đã mua một đôi bông tai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
对 — đúng
Cấu trúc & nét viết
对 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét