Từ
丘陵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丘陵 (qiū líng) là một từ tiếng Trung: đồi núi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丘陵
名 danh từ
đồi núi
这片丘陵地带适合种植葡萄。
Vùng đồi núi này thích hợp để trồng nho.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丘 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
陵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét