Từ
低谷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
低谷 (dī gǔ) là một từ tiếng Trung: điểm thấp, thung lũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 低谷
名 danh từ
điểm thấp, thung lũng
她走出了人生的低谷。
Cô ấy đã thoát ra khỏi điểm thấp trong cuộc đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
低 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
谷 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét