Từ

峡谷 (xiá gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

峡谷 (xiá gǔ) là một từ tiếng Trung: hẻm núi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 峡谷

名 míng danh từ

hẻm núi

科罗拉多大峡谷是世界上最壮观的峡谷之一。

Kē luó lā duō dà xiá gǔ shì shì jiè shàng zuì zhuàng guān de xiá gǔ zhī yī

Hẻm núi lớn Colorado là một trong những hẻm núi hùng vĩ nhất trên thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

峡 xiá — lối đi hẹp giữa các núi

谷 gǔ — thung lũng

Cấu trúc & nét viết
1 峡 xiá — hẻm núi; đường nước hẹp giữa hai ngọn núi (thường dùng trong địa danh)

峡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 谷 gǔ — thung lũng hẹp giữa hai núi; khe núi
谷 là bộ thủ trong 6 chữ

谷 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét