Từ

雪糕 (xuě gāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

雪糕 (xuě gāo) là một từ tiếng Trung: kem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雪糕

名 míng danh từ

kem

夏天我最喜欢吃雪糕。

xià tiān wǒ zuì xǐ huan chī xuě gāo

Mùa hè tôi thích ăn kem nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雪 xuě — tuyết; chỉ tính chất đông lạnh, lạnh giá của món tráng miệng

糕 gāo — bánh; chỉ đó là một món bánh ngọt hoặc sản phẩm thực phẩm

Cấu trúc & nét viết
1 雪 xuě — tuyết

雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 糕 gāo — bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕

糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét