Từ

切磋 (qiē cuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

切磋 (qiē cuō) là một từ tiếng Trung: học hỏi lẫn nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 切磋

动 dòng động từ

học hỏi lẫn nhau

我们应该互相切磋,共同进步。

wǒ men yīng gāi hù xiāng qiē cuō gòng tóng jìn bù

Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau và cùng tiến bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

切 qiē — cắt/chạm khắc (ẩn dụ: học qua thảo luận)

磋 cuō — đánh bóng/mài (ẩn dụ: hoàn thiện qua trao đổi)

Cấu trúc & nét viết
1 切 qiē — cắt (bằng dao)
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 磋 cuō — (văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật

磋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét