Từ
周岁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
周岁 (zhōu suì) là một từ tiếng Trung: sinh nhật một tuổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 周岁
名 danh từ
sinh nhật một tuổi
我儿子下个月就要过周岁了。
Con trai tôi sẽ tổ chức sinh nhật một tuổi vào tháng sau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
周 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
岁 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét