Từ
尖锐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尖锐 (jiān ruì) là một từ tiếng Trung: sắc nhọn, gay gắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尖锐
形 tính từ
sắc nhọn, gay gắt
他提出了一个尖锐的问题。
Anh ấy đã đặt ra một câu hỏi sắc sảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
锐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét