Từ

尖锐 (jiān ruì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尖锐 (jiān ruì) là một từ tiếng Trung: sắc nhọn, gay gắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尖锐

形 xíng tính từ

sắc nhọn, gay gắt

他提出了一个尖锐的问题。

tā tí chū le yí gè jiān ruì de wèn tí

Anh ấy đã đặt ra một câu hỏi sắc sảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尖 jiān — nhọn, sắc (độ nhọn vật lý)

锐 ruì — sắc bén, gay gắt (tính chất thâm nhập, cường độ)

Cấu trúc & nét viết
1 尖 jiān — đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật

尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 锐 ruì — sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'

锐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét