Từ
尖端 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尖端 (jiān duān) là một từ tiếng Trung: đầu nhọn; tiên phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尖端
名 danh từ
đầu nhọn; tiên phong
这是尖端科技的产品。
Đây là sản phẩm công nghệ tiên tiến.
形 tính từ
tiên tiến, tân tiến, hiện đại
这是尖端科技产品。
Đây là một sản phẩm công nghệ tiên tiến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét