Từ

尖端 (jiān duān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尖端 (jiān duān) là một từ tiếng Trung: đầu nhọn; tiên phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尖端

名 míng danh từ

đầu nhọn; tiên phong

这是尖端科技的产品。

zhè shì jiān duān kē jì de chǎn pǐn

Đây là sản phẩm công nghệ tiên tiến.

形 xíng tính từ

tiên tiến, tân tiến, hiện đại

这是尖端科技产品。

zhè shì jiān duān kē jì chǎn pǐn

Đây là một sản phẩm công nghệ tiên tiến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尖 jiān — nhọn, sắc, tiên phong

端 duān — đầu, đỉnh, tận cùng

Cấu trúc & nét viết
1 尖 jiān — đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật

尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 端 duān — ngay thẳng; đứng đắn

端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét