Từ

讨 (tǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

讨 (tǎo) là một từ tiếng Trung: xin, yêu cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讨

动 dòng động từ

xin, yêu cầu

小孩子向妈妈讨糖吃。

xiǎo hái zi xiàng mā ma tǎo táng chī

Đứa trẻ xin mẹ cho kẹo ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讨 tǎo — xin, yêu cầu

Cấu trúc & nét viết
1 讨 tǎo — xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực

讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét