Từ
讨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
讨 (tǎo) là một từ tiếng Trung: xin, yêu cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讨
动 động từ
xin, yêu cầu
小孩子向妈妈讨糖吃。
Đứa trẻ xin mẹ cho kẹo ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
讨 — xin, yêu cầu
Cấu trúc & nét viết
讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét