Từ

瑞雪 (ruì xuě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瑞雪 (ruì xuě) là một từ tiếng Trung: tuyết tốt lành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瑞雪

名 míng danh từ

tuyết tốt lành

今年的瑞雪来得正是时候。

jīn nián de ruì xuě lái de zhèng shì shí hou

Tuyết tốt lành năm nay đến đúng lúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瑞 ruì — tốt lành, cát tường

雪 xuě — tuyết

Cấu trúc & nét viết
1 瑞 ruì — điềm lành; may mắn

瑞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 雪 xuě — tuyết

雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét