Từ
瑞雪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瑞雪 (ruì xuě) là một từ tiếng Trung: tuyết tốt lành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瑞雪
名 danh từ
tuyết tốt lành
今年的瑞雪来得正是时候。
Tuyết tốt lành năm nay đến đúng lúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瑞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét