Từ
滑雪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
滑雪 (huá xuě) là một từ tiếng Trung: trượt tuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滑雪
动 động từ
trượt tuyết
我喜欢在冬天滑雪。
Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
滑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét