Từ
笨拙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
笨拙 (bèn zhuō) là một từ tiếng Trung: vụng về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笨拙
形 tính từ
vụng về
她笨拙地打开了盒子。
Cô ấy mở hộp một cách vụng về.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
拙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét