Từ

锁 (suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

锁 (suǒ) là một từ tiếng Trung: ổ khóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锁

名 míng danh từ

ổ khóa

门上的锁坏了。

mén shàng de suǒ huài le

Ổ khóa trên cửa bị hỏng.

动 dòng động từ

khóa

请记得锁门。

qǐng jì de suǒ mén

Xin nhớ khóa cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锁 suǒ — ổ khóa

Cấu trúc & nét viết
1 锁 suǒ — ổ khóa (thiết bị kim loại cần chìa khóa, mã hoặc thẻ để mở)

锁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét