Từ
感 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
感 (gǎn) là một từ tiếng Trung: cảm giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 感
后缀 hậu tố
cảm giác
她有很强的责任感。
Cô ấy có ý thức trách nhiệm rất mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
感 — cảm giác
Cấu trúc & nét viết
感 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét