Từ

警戒 (jǐng jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

警戒 (jǐng jiè) là một từ tiếng Trung: cảnh giới / cảnh giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 警戒

动 dòng động từ

cảnh giới / cảnh giác

警察在现场周围警戒。

jǐng chá zài xiàn chǎng zhōu wéi jǐng jiè

Cảnh sát đang cảnh giới xung quanh hiện trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

警 jǐng — cảnh báo, cảnh giác, cảnh cáo

戒 jiè — đề phòng, cẩn thận, phòng thủ

Cấu trúc & nét viết
1 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 戒 jiè — đề phòng; cảnh giác
戒 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét