Từ

警犬 (jǐng quǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

警犬 (jǐng quǎn) là một từ tiếng Trung: chó cảnh sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 警犬

名 míng danh từ

chó cảnh sát

这只警犬帮助警察找到了失踪的孩子。

zhè zhī jǐng quǎn bāng zhù jǐng chá zhǎo dào le shī zōng de hái zi

Con chó cảnh sát này đã giúp cảnh sát tìm thấy đứa trẻ mất tích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

警 jǐng — cảnh sát

犬 quǎn — chó

Cấu trúc & nét viết
1 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 犬 quǎn — con chó
犬 là bộ thủ trong 14 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét