Từ
警惕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
警惕 (jǐng tì) là một từ tiếng Trung: cảnh giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 警惕
动 động từ
cảnh giác
医生提醒我们要警惕流感的传播。
Bác sĩ nhắc nhở chúng ta phải cảnh giác với sự lây lan của cúm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
惕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét