Từ

警惕 (jǐng tì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

警惕 (jǐng tì) là một từ tiếng Trung: cảnh giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 警惕

动 dòng động từ

cảnh giác

医生提醒我们要警惕流感的传播。

yī shēng tí xǐng wǒ men yào jǐng tì liú gǎn de chuán bō

Bác sĩ nhắc nhở chúng ta phải cảnh giác với sự lây lan của cúm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

警 jǐng — cảnh báo, cảnh giác

惕 tì — thận trọng, phòng thủ

Cấu trúc & nét viết
1 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 惕 tì — thận trọng và cảnh giác

惕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét