Từ
革命 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
革命 (gé mìng) là một từ tiếng Trung: cách mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 革命
形 tính từ
cách mạng
这是一个革命性的想法。
Đây là một ý tưởng mang tính cách mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
命 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét