Từ
蛀牙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蛀牙 (zhù yá) là một từ tiếng Trung: sâu răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蛀牙
名 danh từ
sâu răng
我去看牙医,发现有一颗蛀牙。
Tôi đi khám nha sĩ và phát hiện có một răng bị sâu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蛀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét