Từ

牙齿 (yá chǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

牙齿 (yá chǐ) là một từ tiếng Trung: răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牙齿

名 míng danh từ

răng

他的牙齿很白。

tā de yá chǐ hěn bái

Răng của anh ấy rất trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牙 yá — răng (thuật ngữ thông thường)

齿 chǐ — răng (thuật ngữ trang trọng/văn học)

Cấu trúc & nét viết
1 牙 yá — răng (cơ quan dùng để cắn và nhai ở người và động vật bậc cao)
牙 là bộ thủ trong 7 chữ

牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 齿 chǐ — răng; cơ quan nhai thức ăn
齿 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét