Từ
牙齿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
牙齿 (yá chǐ) là một từ tiếng Trung: răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牙齿
名 danh từ
răng
他的牙齿很白。
Răng của anh ấy rất trắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
齿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét