Từ

牙膏 (yá gāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

牙膏 (yá gāo) là một từ tiếng Trung: kem đánh răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牙膏

名 míng danh từ

kem đánh răng

早上刷牙要用牙膏。

zǎo shang shuā yá yào yòng yá gāo

Buổi sáng đánh răng cần dùng kem đánh răng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牙 yá — răng

膏 gāo — kem/hồ

Cấu trúc & nét viết
1 牙 yá — răng (cơ quan dùng để cắn và nhai ở người và động vật bậc cao)
牙 là bộ thủ trong 7 chữ

牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 膏 gāo — mỡ; dầu

膏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét