Từ
牙膏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
牙膏 (yá gāo) là một từ tiếng Trung: kem đánh răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牙膏
名 danh từ
kem đánh răng
早上刷牙要用牙膏。
Buổi sáng đánh răng cần dùng kem đánh răng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
膏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
高 là bộ thủ trong 5 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét