Từ

开 (kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

开 (kāi) là một từ tiếng Trung: mở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开

动 dòng động từ

mở

请开门。

qǐng kāi mén

Vui lòng mở cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở

Cấu trúc & nét viết