Từ
拓宽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拓宽 (tuò kuān) là một từ tiếng Trung: mở rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拓宽
动 động từ
mở rộng
学习外语可以拓宽你的视野。
Học ngoại ngữ có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
宽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét