Từ

香 (xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

香 (xiāng) là một từ tiếng Trung: thơm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 香

形 xíng tính từ

thơm

这朵花很香。

zhè duǒ huā hěn xiāng

Bông hoa này rất thơm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

香 xiāng — thơm

Cấu trúc & nét viết
1 香 xiāng — thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
香 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét