Từ
逻辑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
逻辑 (luó jí) là một từ tiếng Trung: logic. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逻辑
名 danh từ
logic
他的论点缺乏逻辑。
Lập luận của anh ấy thiếu logic.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
逻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
罗 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
辑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
咠 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét