Từ

逻辑 (luó jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

逻辑 (luó jí) là một từ tiếng Trung: logic. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逻辑

名 míng danh từ

logic

他的论点缺乏逻辑。

tā de lùn diǎn quē fá luó jí

Lập luận của anh ấy thiếu logic.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逻 luó — thành phần ngữ âm trong từ vay mượn cho 'logic'

辑 jí — thành phần ngữ âm trong từ vay mượn cho 'logic'

Cấu trúc & nét viết
1 逻 luó — tuần tra; tuần hành

逻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 辑 jí — tập hợp, biên soạn (tài liệu thành sách)

辑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 咠 qì — thì thầm, nói nhỏ vào tai người khác
咠 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét