Bộ thủ 咠 qì thì thầm, nói nhỏ vào tai người khác Thứ tự nét ▶ 咠 dùng trong 2 chữ HSK 5 辑 jí tập hợp, biên soạn (tài liệu thành sách) HSK 7 缉 jī truy tìm; truy bắt