Từ
剪辑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
剪辑 (jiǎn jí) là một từ tiếng Trung: biên tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剪辑
动 động từ
biên tập
他正在剪辑新电影。
Anh ấy đang biên tập một bộ phim mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
剪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
前 là bộ thủ trong 3 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
辑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
咠 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét