Từ
喧闹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
喧闹 (xuān nào) là một từ tiếng Trung: ồn ào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 喧闹
形 tính từ
ồn ào
这个城市的夜晚很喧闹。
Đêm ở thành phố này rất ồn ào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
喧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét