Từ
橱窗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
橱窗 (chú chuāng) là một từ tiếng Trung: tủ kính trưng bày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 橱窗
名 danh từ
tủ kính trưng bày
她停下来看橱窗里的衣服。
Cô ấy dừng lại để xem quần áo trong tủ kính trưng bày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
橱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét